iconicon

Bệnh Học

icon

Bệnh Sản Phụ Khoa

icon

Hiếm muộn ở nữ: Hiểu đúng để chủ động thăm khám và điều trị

Hiếm muộn ở nữ: Hiểu đúng để chủ động thăm khám và điều trị

Hiếm muộn ở nữ: Hiểu đúng để chủ động thăm khám và điều trị

Hiếm muộn ở nữ là tình trạng khó có thai dù đã quan hệ đều đặn, không dùng biện pháp tránh thai trong 12 tháng, hoặc 6 tháng nếu từ 35 tuổi trở lên. Nguyên nhân thường gặp gồm rối loạn phóng noãn (rụng trứng), tổn thương vòi tử cung, bất thường tử cung, lạc nội mạc tử cung và tuổi tác. Nhận biết sớm và thăm khám đúng thời điểm giúp xác định nguyên nhân và chọn hướng điều trị phù hợp.

Hiếm muộn ở nữ là gì?

Hiếm muộn (vô sinh) ở nữ là tình trạng người phụ nữ gặp khó khăn trong việc mang thai do một hoặc nhiều yếu tố liên quan đến sức khỏe sinh sản. Theo WHO, hiếm muộn (vô sinh) được xác định khi chưa có thai sau 12 tháng quan hệ đều đặn, không dùng biện pháp tránh thai. Với phụ nữ từ 35 tuổi, các hiệp hội chuyên ngành như ACOG và ASRM khuyến nghị bắt đầu đánh giá sau 6 tháng. Phụ nữ trên 40 tuổi nên được đánh giá ngay khi có kế hoạch mang thai.

Dựa vào tiền sử mang thai, tình trạng này có thể được chia thành hai nhóm. Hiếm muộn nguyên phát là khi người phụ nữ chưa từng mang thai, trong khi hiếm muộn thứ phát xảy ra ở người đã từng mang thai trước đó nhưng sau này gặp khó khăn trong việc có thai trở lại.

Hiếm muộn không phải vấn đề riêng của người phụ nữ. Nguyên nhân có thể đến từ người vợ, người chồng hoặc đồng thời cả hai, vì vậy việc thăm khám nên được thực hiện ở cả hai vợ chồng để đánh giá đầy đủ các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng có con.

Khả năng sinh sản nữ chịu ảnh hưởng bởi tuổi tác và nhiều yếu tố sức khỏe khác nhau

Khả năng sinh sản nữ chịu ảnh hưởng bởi tuổi tác và nhiều yếu tố sức khỏe khác nhau

Nguyên nhân hiếm muộn ở nữ

Khả năng mang thai phụ thuộc vào hoạt động phối hợp của nhiều cơ quan trong hệ sinh sản. Buồng trứng cần phát triển và phóng noãn, vòi tử cung (ống dẫn trứng) tạo điều kiện để noãn gặp tinh trùng, trong khi tử cung cần có môi trường phù hợp để phôi làm tổ và phát triển. Bất thường ở bất kỳ mắt xích nào trong quá trình này đều có thể ảnh hưởng đến khả năng thụ thai.

Theo đó, nguyên nhân hiếm muộn nữ có thể liên quan đến các nhóm vấn đề sau:

1. Rối loạn phóng noãn

Rối loạn phóng noãn xảy ra khi nang noãn không phát triển bình thường, noãn không được phóng ra hoặc quá trình phóng noãn diễn ra không đều. Khi không có noãn trưởng thành được giải phóng đúng thời điểm, cơ hội để noãn gặp tinh trùng và xảy ra thụ tinh sẽ giảm. Đây là một trong những nguyên nhân thường gặp của hiếm muộn nữ.

Tình trạng này có thể liên quan đến hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS), rối loạn chức năng vùng dưới đồi, tăng prolactin, rối loạn tuyến giáp hoặc suy buồng trứng nguyên phát. Việc xác định chính xác yếu tố gây rối loạn phóng noãn có ý nghĩa quan trọng vì hướng xử trí sẽ khác nhau tùy nguyên nhân.

2. Bất thường tại vòi tử cung

Vòi tử cung giữ vai trò quan trọng trong quá trình sinh sản, vì đây thường là nơi noãn và tinh trùng gặp nhau để thụ tinh, đồng thời tạo đường di chuyển cho phôi về buồng tử cung. Khi vòi tử cung bị tắc, tổn thương hoặc dính, tinh trùng có thể khó tiếp cận noãn, còn phôi sau thụ tinh cũng có thể gặp trở ngại khi di chuyển về tử cung.

Tổn thương vòi tử cung thường liên quan đến viêm vùng chậu, đặc biệt sau nhiễm Chlamydia hoặc lậu, tiền sử phẫu thuật vùng bụng chậu và một số tình trạng gây viêm, dính trong vùng chậu. Tổn thương nặng ở đầu loa vòi tử cung có thể gây ứ dịch vòi tử cung. Tình trạng này làm giảm khả năng có thai tự nhiên và giảm tỷ lệ thành công của IVF.

3. Bất thường tại tử cung

Tử cung là nơi phôi làm tổ và tiếp tục phát triển sau thụ tinh. Những bất thường làm thay đổi hình dạng buồng tử cung hoặc ảnh hưởng đến nội mạc tử cung có thể cản trở quá trình làm tổ, tùy thuộc vào loại và mức độ tổn thương.

Một số tình trạng đáng chú ý gồm polyp nội mạc tử cung, dính buồng tử cung, bất thường tử cung bẩm sinh và u xơ tử cung. Với u xơ tử cung, vị trí khối u quyết định mức độ ảnh hưởng nhiều hơn việc có u hay không. U xơ làm biến dạng buồng tử cung có khả năng ảnh hưởng đến làm tổ cao hơn. U xơ dưới thanh mạc (phát triển ra ngoài tử cung) thường không ảnh hưởng đến khả năng có thai. Ảnh hưởng của u xơ trong cơ tử cung còn tùy kích thước và cần bác sĩ đánh giá cụ thể.

Một số bất thường trong buồng tử cung có thể ảnh hưởng đến khả năng làm tổ của phôi

Một số bất thường trong buồng tử cung có thể ảnh hưởng đến khả năng làm tổ của phôi

4. Lạc nội mạc tử cung

Lạc nội mạc tử cung có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh sản qua nhiều cơ chế. Các tổn thương có thể gây phản ứng viêm mạn tính, hình thành mô xơ và dính, làm thay đổi giải phẫu vùng chậu cũng như ảnh hưởng đến chức năng của buồng trứng và vòi tử cung.

Nang lạc nội mạc tử cung ở buồng trứng có thể làm giảm dự trữ buồng trứng. Phẫu thuật bóc nang cũng có thể làm giảm thêm lượng noãn còn lại, vì vậy cần cân nhắc kỹ trước khi mổ. Mức độ đau không phải lúc nào cũng tương xứng với mức độ tổn thương, nên có người đau ít nhưng bệnh lan rộng và ngược lại. Ở giai đoạn nhẹ, nhiều phụ nữ vẫn có thể mang thai tự nhiên. Giai đoạn nặng (III–IV) thường làm giảm khả năng thụ thai rõ hơn, nên cần được bác sĩ đánh giá sớm.

5. Tuổi tác và suy giảm dự trữ buồng trứng

Khả năng sinh sản của phụ nữ giảm theo tuổi do số lượng noãn còn lại trong buồng trứng ngày càng ít, đồng thời chất lượng noãn cũng thay đổi. Khi tuổi tăng, tỷ lệ noãn có bất thường nhiễm sắc thể tăng lên, làm giảm khả năng hình thành thai và tăng nguy cơ sảy thai. Khả năng sinh sản giảm rõ hơn sau 35 tuổi và giảm nhanh hơn ở những năm tiếp theo.

Dự trữ buồng trứng cũng có thể suy giảm sớm hơn dự kiến ở một số phụ nữ. Lưu ý, dự trữ buồng trứng phản ánh số lượng noãn, không phản ánh chất lượng noãn. Vì vậy, dự trữ thấp không có nghĩa là bạn không thể mang thai tự nhiên.

6. Hiếm muộn chưa rõ nguyên nhân

Một số cặp đôi gặp khó khăn trong việc có con dù các kiểm tra cơ bản chưa phát hiện bất thường rõ ràng. Người vợ vẫn có quá trình phóng noãn, vòi tử cung thông và không ghi nhận vấn đề đáng kể tại cơ quan sinh sản, trong khi kết quả đánh giá tinh dịch của người chồng cũng nằm trong giới hạn phù hợp. Trường hợp này thường được gọi là hiếm muộn chưa rõ nguyên nhân.

Đây là nhóm thường khiến các cặp đôi hoang mang, vì mọi kết quả cơ bản đều bình thường. Thực chất, nguyên nhân vẫn có thể tồn tại nhưng chưa được phát hiện. Một số yếu tố liên quan đến chất lượng noãn, tinh trùng, quá trình thụ tinh, sự phát triển của phôi hoặc khả năng phôi làm tổ có thể chưa được phát hiện qua các thăm dò thường quy. Vì vậy, bác sĩ cần xem xét tổng thể tuổi, thời gian mong con và tình trạng sinh sản của cả hai vợ chồng trước khi quyết định hướng xử trí.

Dấu hiệu hiếm muộn ở nữ cần lưu ý

Hiếm muộn thường không gây ra triệu chứng đặc hiệu. Dấu hiệu dễ nhận thấy nhất là khó đạt được thai kỳ dù hai vợ chồng đã quan hệ đều đặn và không sử dụng biện pháp tránh thai. Bên cạnh đó, một số bất thường về kinh nguyệt, nội tiết hoặc sức khỏe phụ khoa có thể gợi ý vấn đề ảnh hưởng đến khả năng sinh sản. Các dấu hiệu hiếm muộn nữ cần lưu ý gồm:

  • Chậm có thai: Đây là biểu hiện đặc trưng nhất. Người phụ nữ chưa mang thai dù hai vợ chồng đã chủ động quan hệ để có con trong một khoảng thời gian nhất định.
  • Kinh nguyệt không đều hoặc mất kinh: Chu kỳ thay đổi thất thường, kinh thưa hoặc không có kinh có thể liên quan đến rối loạn phóng noãn, khiến cơ hội thụ thai giảm.
  • Chảy máu kinh bất thường: Kỳ kinh kéo dài, lượng máu thay đổi rõ rệt hoặc chảy máu ngoài kỳ kinh có thể gặp trong một số rối loạn nội tiết hay bất thường tại tử cung.
  • Đau bụng kinh nhiều: Cơn đau dữ dội, kéo dài hoặc tăng dần qua các chu kỳ có thể liên quan đến những bệnh lý như lạc nội mạc tử cung, đặc biệt khi đi kèm đau vùng chậu.
  • Đau khi quan hệ: Tình trạng đau sâu trong hoặc sau khi quan hệ có thể xuất hiện ở người mắc lạc nội mạc tử cung, viêm vùng chậu và một số bệnh lý phụ khoa khác có khả năng ảnh hưởng đến sinh sản.
  • Xuất hiện dấu hiệu rối loạn nội tiết: Rậm lông, mụn nhiều, tăng cân bất thường kết hợp với chu kỳ kinh không đều có thể gợi ý tình trạng mất cân bằng nội tiết, chẳng hạn hội chứng buồng trứng đa nang.

Các biểu hiện trên chủ yếu giúp nhận diện những vấn đề có khả năng ảnh hưởng đến sức khỏe sinh sản, không phải tiêu chí để tự kết luận hiếm muộn. Một số phụ nữ vẫn có chu kỳ kinh đều và không xuất hiện triệu chứng bất thường nhưng gặp khó khăn trong việc mang thai. Đánh giá khả năng sinh sản cần kết hợp nhiều yếu tố thay vì dựa vào một dấu hiệu riêng lẻ.

Chậm có thai cùng bất thường kinh nguyệt hoặc phụ khoa có thể gợi ý vấn đề về sức khỏe sinh sản

Chậm có thai cùng bất thường kinh nguyệt hoặc phụ khoa có thể gợi ý vấn đề về sức khỏe sinh sản

Khi nào nữ giới cần đi khám hiếm muộn?

Bạn nên chủ động đi khám nếu thuộc một trong các trường hợp sau:

  • Dưới 35 tuổi: Chưa mang thai sau 12 tháng quan hệ tình dục đều đặn và không sử dụng biện pháp tránh thai.
  • Từ 35 tuổi trở lên: Chưa mang thai sau 6 tháng cố gắng thụ thai. Khả năng sinh sản giảm nhanh hơn theo tuổi nên việc đánh giá sớm giúp hạn chế kéo dài thời gian chờ đợi.
  • Trên 40 tuổi: Nên trao đổi với bác sĩ và đánh giá khả năng sinh sản sớm khi có kế hoạch mang thai, thay vì chờ đủ 6 hoặc 12 tháng.
  • Kinh nguyệt không đều hoặc vô kinh: Đây có thể là dấu hiệu của rối loạn phóng noãn hoặc vấn đề nội tiết cần được xác định nguyên nhân.
  • Có tiền sử bệnh lý ảnh hưởng đến sinh sản: Lạc nội mạc tử cung, viêm vùng chậu, bệnh lý vòi tử cung, bất thường tử cung hoặc từng phẫu thuật vùng chậu là những yếu tố cần được lưu ý.
  • Từng điều trị có nguy cơ ảnh hưởng chức năng sinh sản: Hóa trị, xạ trị vùng chậu hoặc một số phương pháp điều trị khác có thể tác động đến chức năng buồng trứng.
  • Người chồng có yếu tố nguy cơ hiếm muộn: Hai vợ chồng nên được đánh giá song song nếu người chồng đã biết hoặc nghi ngờ có vấn đề ảnh hưởng đến khả năng sinh sản.

Nếu bạn thuộc một trong các trường hợp trên, hãy đặt lịch khám tại Trung tâm Hỗ trợ sinh sản – Bệnh viện Đại học Phenikaa qua hotline 1900 2262. Bác sĩ sẽ hướng dẫn hai vợ chồng các bước đánh giá cần thiết.

Phương pháp chẩn đoán hiếm muộn ở nữ

Chẩn đoán hiếm muộn ở nữ cần kết hợp nhiều phương pháp để đánh giá hoạt động của buồng trứng, khả năng phóng noãn, cấu trúc tử cung và tình trạng vòi tử cung. Dựa trên tiền sử và tình trạng của từng người, bác sĩ có thể chỉ định các phương pháp sau:

1. Khám lâm sàng và khám phụ khoa

Bước đầu tiên trong chẩn đoán hiếm muộn là khai thác bệnh sử và đánh giá sức khỏe sinh sản. Bác sĩ sẽ hỏi bạn về thời gian mong con, tần suất quan hệ, đặc điểm chu kỳ kinh nguyệt, tiền sử mang thai và sảy thai, các bệnh phụ khoa từng mắc, tiền sử viêm nhiễm vùng chậu, phẫu thuật cũng như những thuốc đang sử dụng. Những thông tin này giúp định hướng nguyên nhân và chọn những thăm dò cần thiết.

Khi cần, bác sĩ khám phụ khoa để đánh giá cơ quan sinh dục và phát hiện các bất thường có thể liên quan đến hiếm muộn. Bác sĩ đồng thời ghi nhận các biểu hiện gợi ý rối loạn nội tiết như rậm lông, mụn nhiều hoặc các dấu hiệu bất thường khác để chỉ định xét nghiệm chuyên sâu. Song song với người vợ, người chồng thường được chỉ định xét nghiệm tinh dịch đồ để đánh giá đầy đủ yếu tố sinh sản của cặp đôi.

Khai thác bệnh sử và khám phụ khoa giúp định hướng các nguyên nhân cần kiểm tra

Khai thác bệnh sử và khám phụ khoa giúp định hướng các nguyên nhân cần kiểm tra

2. Xét nghiệm nội tiết và đánh giá dự trữ buồng trứng

Bác sĩ chọn xét nghiệm dựa trên chu kỳ kinh, tuổi và nguyên nhân nghi ngờ. Các xét nghiệm thường dùng gồm:

  • Progesterone: Định lượng progesterone huyết thanh vào thời điểm phù hợp trong chu kỳ có thể hỗ trợ xác nhận quá trình phóng noãn.
  • AMH: Phản ánh tương đối số lượng nang noãn còn lại và thường được sử dụng để đánh giá dự trữ buồng trứng, đặc biệt khi lập kế hoạch điều trị hỗ trợ sinh sản. AMH không phản ánh chất lượng noãn.
  • FSH và estradiol: Thường được xét nghiệm vào đầu chu kỳ kinh trong những trường hợp cần đánh giá dự trữ buồng trứng và chức năng buồng trứng.
  • TSH và prolactin: Được chỉ định khi có biểu hiện hoặc tiền sử gợi ý rối loạn chức năng tuyến giáp, tăng prolactin hay bất thường phóng noãn.
  • Đếm nang thứ cấp (AFC): Thực hiện bằng siêu âm đầu dò âm đạo, cho phép đếm các nang nhỏ ở hai buồng trứng và cung cấp thêm thông tin về dự trữ buồng trứng.

Kết quả đánh giá dự trữ buồng trứng cần được phân tích cùng tuổi và các yếu tố lâm sàng khác. Dự trữ buồng trứng thấp chủ yếu phản ánh số lượng noãn còn lại và khả năng đáp ứng với kích thích buồng trứng, không đồng nghĩa người phụ nữ hoàn toàn mất khả năng mang thai tự nhiên.

3. Siêu âm phụ khoa

Siêu âm qua đường âm đạo là phương pháp quan trọng để khảo sát hình thái tử cung, độ dày và đặc điểm nội mạc tử cung, buồng trứng cũng như các cấu trúc vùng chậu có thể quan sát được. Qua siêu âm, bác sĩ có thể phát hiện u xơ tử cung, một số polyp nội mạc tử cung, nang buồng trứng, nang lạc nội mạc tử cung hoặc các bất thường khác có khả năng liên quan đến hiếm muộn.

Siêu âm còn được sử dụng để đếm nang thứ cấp và có thể theo dõi sự phát triển của nang noãn trong chu kỳ khi cần đánh giá phóng noãn hoặc theo dõi điều trị. Tuy nhiên, siêu âm thông thường không thể xác định chính xác vòi tử cung có thông hay không, nên cần phối hợp với phương pháp khảo sát chuyên biệt khi nghi ngờ yếu tố vòi tử cung.

4. Đánh giá buồng tử cung và độ thông vòi tử cung

Tổn thương trong buồng tử cung hoặc tắc vòi tử cung có thể cản trở quá trình thụ tinh và làm tổ. Chụp tử cung vòi trứng (HSG) thường được sử dụng để khảo sát hai yếu tố này bằng cách đưa chất cản quang qua cổ tử cung rồi chụp X-quang. Hình ảnh thu được giúp bác sĩ đánh giá hình dạng buồng tử cung và xác định chất cản quang có đi qua vòi tử cung vào ổ bụng hay không.

Khi cần khảo sát kỹ hơn bên trong buồng tử cung, bác sĩ có thể chỉ định siêu âm bơm nước buồng tử cung. Dung dịch được đưa vào buồng tử cung trong quá trình siêu âm giúp làm rõ đường viền nội mạc, qua đó hỗ trợ phát hiện polyp, u xơ dưới niêm mạc, dính buồng tử cung hoặc một số bất thường cấu trúc khác.

5. Nội soi và các thăm dò chuyên sâu

Nội soi không được thực hiện thường quy cho tất cả phụ nữ hiếm muộn. Bác sĩ thường cân nhắc nội soi khi kết quả thăm khám hoặc chẩn đoán hình ảnh gợi ý bất thường cần quan sát trực tiếp, xác định rõ tổn thương hoặc kết hợp can thiệp. Tùy vị trí cần khảo sát, bác sĩ có thể lựa chọn:

  • Nội soi buồng tử cung: Một ống nội soi nhỏ được đưa qua cổ tử cung để quan sát trực tiếp bên trong buồng tử cung. Phương pháp giúp xác định các tổn thương như polyp nội mạc tử cung, u xơ dưới niêm mạc, dính buồng tử cung hoặc một số bất thường cấu trúc. Nhiều tổn thương được bác sĩ xử trí ngay trong lúc nội soi.
  • Nội soi ổ bụng: Bác sĩ chỉ định khi nghi ngờ lạc nội mạc tử cung, dính vùng chậu hoặc bệnh lý vòi tử cung cần đánh giá trực tiếp. Đây là phẫu thuật xâm lấn và cần gây mê, nên chỉ định dựa trên triệu chứng, tiền sử và kết quả của các thăm dò trước đó.
  • Các thăm dò bổ sung: Tùy bất thường được phát hiện, bác sĩ có thể chỉ định thêm các kỹ thuật hình ảnh hoặc xét nghiệm chuyên biệt để làm rõ nguyên nhân. Các thăm dò này được lựa chọn theo từng trường hợp, không áp dụng đồng loạt cho tất cả phụ nữ hiếm muộn.

Nội soi được cân nhắc khi cần quan sát rõ tổn thương hoặc kết hợp can thiệp

Nội soi được cân nhắc khi cần quan sát rõ tổn thương hoặc kết hợp can thiệp

Điều trị hiếm muộn ở nữ

Tùy nguyên nhân và tình trạng sinh sản của từng người, bác sĩ sẽ lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. Các phương pháp thường được áp dụng gồm:

1. Điều trị bằng thuốc

Điều trị bằng thuốc thường được áp dụng khi người phụ nữ gặp rối loạn phóng noãn. Tùy nguyên nhân, bác sĩ có thể chỉ định letrozole hoặc clomiphene citrate để kích thích nang noãn phát triển và hỗ trợ phóng noãn. Khi cần kích thích mạnh hơn, bác sĩ có thể dùng gonadotropin và theo dõi chặt chẽ bằng siêu âm.

Nếu rối loạn phóng noãn liên quan đến tăng prolactin, bệnh lý tuyến giáp hoặc bất thường nội tiết khác, điều trị sẽ tập trung kiểm soát nguyên nhân tương ứng. Bác sĩ lựa chọn thuốc và liều phù hợp với từng người, đồng thời theo dõi bằng siêu âm để hạn chế nguy cơ đa thai và quá kích buồng trứng.

2. Phẫu thuật

Bác sĩ cân nhắc phẫu thuật khi phát hiện bất thường cấu trúc có khả năng cản trở quá trình thụ thai hoặc làm tổ. Nội soi buồng tử cung dùng để xử lý polyp nội mạc tử cung, u xơ dưới niêm mạc hoặc dính buồng tử cung. Nội soi ổ bụng dành cho một số trường hợp lạc nội mạc tử cung, dính vùng chậu hoặc tổn thương vòi tử cung.

Không phải mọi bất thường đều cần phẫu thuật. Bác sĩ sẽ cân nhắc vị trí và mức độ tổn thương, tuổi, dự trữ buồng trứng cũng như kế hoạch hỗ trợ sinh sản để xác định liệu can thiệp ngoại khoa có mang lại lợi ích hay nên chuyển sang phương pháp khác.

3. Bơm tinh trùng vào buồng tử cung

Bơm tinh trùng vào buồng tử cung (IUI) là kỹ thuật đưa mẫu tinh trùng đã được lọc rửa và chọn lọc trực tiếp vào buồng tử cung gần thời điểm phóng noãn. Phương pháp này rút ngắn quãng đường tinh trùng cần di chuyển và tăng số lượng tinh trùng di động tiếp cận vòi tử cung, nơi quá trình thụ tinh thường diễn ra.

Trước khi thực hiện, người phụ nữ có thể được kích thích buồng trứng và theo dõi sự phát triển của nang noãn bằng siêu âm để chọn đúng thời điểm bơm tinh trùng. Bác sĩ thường cân nhắc IUI cho các trường hợp rối loạn phóng noãn, hiếm muộn chưa rõ nguyên nhân hoặc yếu tố nam mức độ nhẹ, đồng thời người phụ nữ cần đáp ứng các điều kiện cần thiết về vòi tử cung và khả năng phóng noãn.

IUI đưa tinh trùng đã chọn lọc vào buồng tử cung gần thời điểm phóng noãn

IUI đưa tinh trùng đã chọn lọc vào buồng tử cung gần thời điểm phóng noãn

4. Thụ tinh trong ống nghiệm

Thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) là kỹ thuật lấy noãn ra khỏi cơ thể để thụ tinh với tinh trùng trong phòng thí nghiệm, sau đó nuôi phôi và chuyển phôi vào buồng tử cung. Một chu kỳ IVF thường gồm kích thích buồng trứng, theo dõi nang noãn, chọc hút noãn, thụ tinh, nuôi phôi và chuyển phôi. Khi có chỉ định, kỹ thuật tiêm tinh trùng vào bào tương noãn (ICSI) có thể được sử dụng để hỗ trợ quá trình thụ tinh.

IVF có thể được cân nhắc khi người phụ nữ bị tắc hai vòi tử cung, một số trường hợp lạc nội mạc tử cung, giảm dự trữ buồng trứng hoặc khi cặp đôi có yếu tố nam đáng kể. Phương pháp cũng có thể được lựa chọn khi những hướng điều trị trước đó chưa đạt kết quả. Chỉ định và phác đồ IVF cần được cá thể hóa theo tuổi, nguyên nhân hiếm muộn, dự trữ buồng trứng và tình trạng sinh sản của cả hai vợ chồng.

Hiếm muộn ở nữ có phòng ngừa được không?

Bạn có thể chủ động bảo vệ sức khỏe sinh sản và hạn chế một số yếu tố làm tăng nguy cơ hiếm muộn. Dù không thể phòng ngừa hoàn toàn mọi nguyên nhân, các biện pháp sau có thể giúp giảm những nguy cơ có thể kiểm soát:

  • Duy trì cân nặng hợp lý: Ăn uống cân đối và vận động thường xuyên giúp hạn chế tình trạng thừa cân hoặc thiếu cân ảnh hưởng đến nội tiết và phóng noãn.
  • Không hút thuốc: Thuốc lá có thể gây bất lợi cho chức năng buồng trứng và sức khỏe sinh sản.
  • Hạn chế rượu bia: Uống rượu bia thường xuyên có thể ảnh hưởng đến chu kỳ kinh và khả năng thụ thai.
  • Quan hệ tình dục an toàn: Sử dụng bao cao su giúp giảm nguy cơ mắc các bệnh lây truyền qua đường tình dục, từ đó hạn chế viêm vùng chậu và tổn thương vòi tử cung.
  • Khám sớm khi có bất thường phụ khoa: Chủ động kiểm tra khi kinh nguyệt rối loạn, đau vùng chậu hoặc xuất hiện triệu chứng bất thường giúp phát hiện và xử trí bệnh lý kịp thời.
  • Lập kế hoạch sinh con phù hợp: Khả năng sinh sản giảm dần theo tuổi, nên phụ nữ cần cân nhắc yếu tố tuổi khi dự định mang thai hoặc trì hoãn sinh con.
  • Tư vấn trước điều trị ảnh hưởng đến sinh sản: Nếu chuẩn bị hóa trị, xạ trị hoặc điều trị có nguy cơ ảnh hưởng đến buồng trứng, bạn nên trao đổi với bác sĩ về các lựa chọn bảo tồn khả năng sinh sản như trữ đông noãn hoặc trữ đông phôi.

Kết luận

Hiếm muộn ở nữ có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân liên quan đến phóng noãn, buồng trứng, vòi tử cung, tử cung hoặc tuổi sinh sản. Thăm khám đúng thời điểm giúp bạn xác định yếu tố đang cản trở khả năng mang thai và lựa chọn hướng điều trị phù hợp.

Nếu chậm có thai hoặc có yếu tố nguy cơ ảnh hưởng đến khả năng sinh sản, bạn nên chủ động thăm khám tại Trung tâm Hỗ trợ sinh sản - Bệnh viện Đại học Phenikaa. Tại đây, bác sĩ sẽ đánh giá chức năng sinh sản, xác định nguyên nhân và xây dựng phác đồ cho từng trường hợp, bao gồm IUI hoặc IVF khi cần. Liên hệ hotline 1900 2262 để được tư vấn chi tiết và đặt lịch thăm khám cùng bác sĩ chuyên khoa.

calendarNgày cập nhật: 16/10/2026

Chia sẻ

FacebookZaloShare
arrowarrow

Nguồn tham khảo

Female Infertility, https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK556033/

Female Infertility, https://my.clevelandclinic.org/health/diseases/17774-female-infertility

Female infertility, https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/female-infertility/symptoms-causes/syc-20354308

right

Chủ đề :

Đặt lịch khámĐặt lịch khám